베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "độ nghiêng" (1)
độ nghiêng

영어
명사gradient
Con đường có độ nghiêng cao.
The road has a steep slope.
관련 단어 "độ nghiêng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "độ nghiêng" (1)
Con đường có độ nghiêng cao.
The road has a steep slope.
